Chương 7: NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI VÀ NHỮNG NGƯỜI RA ĐI
Sau đêm ấy, cuộc chiến vẫn còn kéo dài thêm nhiều năm nữa. Nghĩa tiếp tục con đường mình đã chọn, không phải vì căm thù, mà vì lời hứa với cha, và vì những gương mặt như Tư, như chú Ba Đờn, như Thanh Bình vẫn còn ở đó, vẫn còn cần một ai đó giữ vững tuyến đầu. Có những người đã không qua khỏi những năm tháng sau đó. Tư ngã xuống trong một trận phục kích hai năm sau, khi vừa tròn mười chín tuổi, để lại người mẹ già và đứa em gái mà anh vẫn hay nhắc tới trong những đêm canh gác. Tin báo về, Nghĩa đã tự mình đi bộ suốt một đêm để tới thắp cho Tư một nén nhang, dù biết làm vậy rất nguy hiểm.
Anh quỳ trước nấm mồ mới đắp, tay run run cắm nén nhang xuống đất còn ẩm.
"Mày hỏi tao có sợ chết không, nhớ hông Tư?" Nghĩa nói khẽ, như thể cậu trai trẻ vẫn còn nghe được.
"Bây giờ tới lượt mày trả lời tao rồi đó."
Anh ngồi lại bên mộ Tư rất lâu, nhìn ánh trăng lọt qua kẽ lá, rồi mới đứng dậy, quay lưng bước đi trong đêm tối, mang theo một khoảng trống mới trong lòng, bên cạnh khoảng trống mà cha anh đã để lại. Chú Ba Đờn sống đến ngày đất nước không còn tiếng súng, nhưng đôi tay gảy đàn của chú đã run rẩy hẳn vì tuổi già và vì những vết thương cũ tái phát mỗi khi trời trở gió. Những năm cuối đời, chú vẫn hay kể cho lớp trẻ trong xóm nghe về những đêm trong hang đá, về tiếng đàn kìm giữa bóng tối, nhưng chú không bao giờ kể chi tiết về những trận đánh, chỉ nói một câu quen thuộc mỗi lần được hỏi.
"Cái quan trọng không phải mình đã giết được bao nhiêu, mà là mình đã giữ được bao nhiêu người sống sót tới ngày hôm nay."
Có lần một đứa trẻ trong xóm, tò mò, hỏi chú Ba tại sao chú không bao giờ kể về những người đã hy sinh cùng chú. Chú Ba im lặng một lúc, rồi lấy cây đàn kìm ra, gảy lên vài nốt trầm buồn.
"Chú kể hoài trong đầu chú đó con, chỉ là không kể ra miệng thôi." Ông nói, mắt nhìn xa xăm về phía rặng núi.
"Có những cái, kể ra thì đau, mà giữ trong lòng thì nhẹ hơn một chút. Nhưng chú không quên đứa nào hết."
Sáu Còm, người từng có lúc dao động muốn bỏ trốn khỏi cuộc vây hãm, sau này lại trở thành một trong những người kiên định nhất, có lẽ vì chính khoảnh khắc yếu lòng ấy đã dạy cho anh biết trân trọng những gì mình đang có hơn ai hết. Nghĩa và Thanh Bình, sau bao năm chờ đợi trong thấp thỏm, từng có những lúc tưởng chừng không còn cơ hội gặp lại nhau khi chiến sự dồn dập, cuối cùng cũng nên nghĩa vợ chồng khi tiếng súng đã lặng hẳn trên mảnh đất quê hương.
Đám cưới của họ đơn sơ, chỉ có vài mâm cơm đãi bà con lối xóm, nhưng ai nấy đều mừng rỡ như thể đó là một chiến thắng chung của cả một thế hệ đã sống sót qua chiến tranh. Bình mặc chiếc áo dài màu mỡ gà giản dị, tay vẫn còn chai sạn vì những năm cầm chèo, nhưng nụ cười trên môi cô rạng rỡ hơn bao giờ hết. Cha của Thanh Bình, sau nhiều năm bị thẩm vấn, giam giữ, cuối cùng cũng được trở về đoàn tụ với gia đình khi hòa bình lập lại, dù sức khỏe đã suy yếu nhiều. Ông sống thêm được vài năm, đủ để nhìn thấy con gái mình yên bề gia thất, đủ để bế đứa cháu ngoại đầu lòng trước khi nhắm mắt.
"Con làm ba tự hào lắm." Ông nói với Bình trong một buổi chiều muộn, giọng đã yếu nhưng ánh mắt vẫn sáng.
"Cả cái xứ này còn đứng vững tới hôm nay, có phần công của mấy đứa tụi con đó."
Nghĩa và Bình không nói nhiều về những năm tháng cũ với nhau, bởi có những điều chỉ cần một ánh mắt là đủ hiểu. Họ dựng lại căn nhà nhỏ gần khúc sông ngày xưa, sống bằng nghề làm ruộng và buôn bán nhỏ, dần dần xây dựng lại cuộc sống từ những gì chiến tranh đã lấy đi. Nghĩa giữ chiếc la bàn đồng của cha suốt cả cuộc đời còn lại, như một người giữ lửa giữ một ngọn đèn không bao giờ được phép tắt. Có những đêm, khi không ngủ được, anh lại lấy nó ra, ngồi một mình dưới ánh trăng, nhìn cây kim nhỏ lặng lẽ chỉ về một hướng không đổi, và trong khoảnh khắc đó, anh cảm thấy cha mình như vẫn còn đâu đó rất gần.
Những năm sau chiến tranh không hề dễ dàng. Đất đai bị tàn phá cần thời gian để hồi phục, nhiều gia đình mất đi trụ cột phải gồng gánh nuôi nhau qua những mùa giáp hạt khó khăn. Nghĩa cùng những người đồng đội cũ, giờ đã cởi bỏ súng đạn, lại cùng nhau khai hoang, đắp bờ, đào mương dẫn nước, như thể họ đang tiếp tục một cuộc chiến khác, cuộc chiến chống lại đói nghèo và hoang tàn. Có những buổi tối, Nghĩa cùng Tám Lộc và vài người bạn cũ ngồi lại bên nhau, nhắc về những người đã khuất, về chú Ba Đờn, về Tư, về cha anh. Không ai khóc nữa, chỉ có những tiếng cười nhẹ nhõm khi nhắc lại một kỷ niệm vui nào đó giữa những ngày tháng gian khổ, như một cách để giữ họ sống mãi trong ký ức của những người ở lại.
"Còn nhớ hồi đó Sáu Còm đòi chạy ra suối phía tây không?" Tám Lộc cười khà khà, ly trà trong tay bốc khói nghi ngút.
"May mà hồi đó tui cản kịp, không thôi giờ đâu có ngồi đây mà nhắc chuyện." Sáu Còm gãi đầu, cười ngượng.
"Thôi ông ơi, nhắc chi chuyện đó hoài." Tiếng cười của họ vang lên giữa đêm quê yên tĩnh, hòa vào tiếng ếch nhái kêu ngoài đồng, như một minh chứng giản dị rằng sự sống vẫn luôn tìm được đường trở lại, dù có bị vùi dập đến đâu.
Mẹo: Bạn có thể dùng phím mũi tên [←] hoặc [→] trên bàn phím để chuyển chương nhanh.
Chưa có bình luận nào cho chương này. Hãy là người đầu tiên để lại cảm nghĩ!