Chương 3: NHỮNG NĂM THÁNG GIỮA NÚI RỪNG
Chiếc xuồng trôi gần trọn một đêm trước khi Nghĩa tìm được đường tới nhà chú Ba Đờn, người đàn ông gầy gò, ít nói, từng là đồng đội cũ của ông Hai Sơn thời chống Pháp. Chú Ba sống một mình trong căn nhà nhỏ ở rìa làng, ban ngày làm ruộng như bao người khác, ban đêm là đầu mối liên lạc bí mật cho những người hoạt động trong vùng núi. Nhà chú lúc nào cũng có mùi thuốc rê thoang thoảng, mùi của những đêm chú ngồi một mình chờ tin, tay vấn từng điếu thuốc để khỏi buồn ngủ.
Nhìn thấy Nghĩa ướt sũng, run rẩy, ôm khư khư một vật gì đó trước ngực, chú Ba không hỏi nhiều. Chú lặng lẽ đưa cậu vào nhà, lau khô người, múc cho một bát cháo còn bốc khói, rồi mới ngồi xuống nghe cậu kể lại chuyện đêm qua bằng giọng đứt quãng vì vẫn còn run. Ánh mắt chú Ba không rời khỏi gương mặt cậu bé suốt cả câu chuyện, thỉnh thoảng chú gật nhẹ đầu, như đang ghi nhớ từng chi tiết để sau này còn dò hỏi tin tức.
Nghe xong, chú Ba nhắm mắt một lúc lâu, hai bàn tay đan vào nhau siết chặt trên đầu gối. Rồi chú mở mắt, nói, giọng trầm.
"Tía con là người gan dạ nhất mà chú từng biết." Chú vỗ nhẹ lên vai Nghĩa.
"Ổng luôn có cách xoay xở. Con đừng lo quá, cứ ở đây với chú, chú sẽ tìm cách dò tin." Đêm đó Nghĩa không ngủ được…
Cậu nằm trên chiếc chõng tre, tai vẫn dỏng lên nghe từng tiếng động ngoài sân, tim đập thình thịch mỗi khi có tiếng chó sủa xa xa. Chú Ba ngồi ngoài hiên cả đêm, điếu thuốc rê cháy đỏ lập lòe trong bóng tối, như một người lính gác thầm lặng không cần ai giao nhiệm vụ.
Ba ngày sau, tin tức truyền về: ông Hai Sơn đã trốn thoát trong đêm, nhưng phải sống ẩn danh, lẩn khuất giữa vỏ bọc một người nông dân già nua, tàn tật, gần như vô hại trong mắt chính quyền địa phương. Ông không còn có thể hoạt động công khai được nữa, nhưng ông trở thành một cơ sở thầm lặng, người chuyển tin, giấu thuốc, và đôi khi chỉ đơn giản là người giữ cho ngọn lửa hy vọng của xóm nhỏ không bao giờ tắt hẳn.
Nghĩa thở phào, nhưng trong lòng vẫn canh cánh một nỗi lo không tên. Cậu biết từ đêm đó, cuộc đời cậu đã rẽ sang một hướng khác hẳn.Chú Ba Đờn nuôi Nghĩa như con ruột, dạy cậu chữ nghĩa những buổi tối rảnh rỗi, dạy cậu cách đan lưới, cách nhận biết dấu chân người lạ trong bùn đất, cách phân biệt tiếng chim báo động thật với tiếng chim bình thường.
"Mấy cái này không có trong sách vở đâu." Chú Ba nói, tay vẫn đang thoăn thoắt đan mắt lưới dưới ánh đèn dầu.
"Nhưng có thể cứu mạng con sau này."
Có những buổi chiều rảnh rỗi, chú Ba dẫn Nghĩa ra bờ ruộng, chỉ cho cậu cách đọc con nước, cách nhìn mây trời đoán mưa, cách lặng lẽ quan sát mà không để người khác biết mình đang quan sát.
"Con nhìn kỹ nè…" Chú nói, mắt nheo lại nhìn về phía chân trời
"Người biết chờ là người biết sống. Nóng vội là chết trước tiên đó con."
Năm Nghĩa mười sáu tuổi, tình hình trong vùng ngày càng căng thẳng. Các đợt truy quét mở rộng quy mô, len lỏi vào từng thôn xóm nhỏ. Chú Ba quyết định đưa Nghĩa vào sâu trong vùng núi, nơi có một nhóm nhỏ những người hoạt động bí mật đang cần thêm người trẻ, nhanh nhẹn, thông thuộc địa hình. Buổi tối trước khi lên đường, chú Ba ngồi với Nghĩa bên bếp lửa nhỏ. Chú kể cho cậu nghe về những năm tháng chú và ông Hai Sơn từng sát cánh nhau thời chống Pháp, những trận phục kích trên sông, những đêm hành quân dưới mưa, những người bạn đã không trở về. Chú kể về niềm tin đơn giản mà những người như chú vẫn giữ suốt bao năm: rằng một ngày nào đó, con cháu họ sẽ được sống mà không phải giật mình mỗi khi nghe tiếng xe cơ giới.
"Con lên núi lần này…" Chú Ba nói, mắt nhìn vào đốm lửa đang tàn.
"Không phải để trả thù cho ai hết. Con lên đó để giữ cái ngày mai đó tới được gần hơn." Chú quay sang nhìn thẳng vào mắt Nghĩa.
"Nhớ kỹ điều đó, đừng để lòng mình biến thành thù hận, vì thù hận sẽ làm con mù quáng, mà người mù quáng thì dễ chết oan lắm." Nghĩa gật đầu, lòng nặng trĩu nhưng cũng có một sự quyết tâm âm thầm đang lớn dần.
Đường lên núi không dễ đi. Hai chú cháu phải luồn qua những cánh rừng thưa, tránh né những trạm gác lẻ tẻ dọc đường, có lúc phải nằm rạp xuống bụi cỏ cả tiếng đồng hồ chỉ để chờ một toán tuần tra đi qua. Nghĩa cảm nhận rõ từng nhịp tim mình đập gấp mỗi lần nghe tiếng bước chân lạ, nhưng cậu cũng học được cách kìm nén hơi thở, cách để cơ thể bất động hoàn toàn dù bụng đói cồn cào và muỗi cắn khắp người.
"Sắp tới rồi." Chú Ba thì thầm, chỉ tay về phía dãy núi đá lờ mờ hiện ra sau lớp sương chiều.
"Qua khỏi con suối này là tới."
Khi hai người đặt chân tới cửa hang đầu tiên, một nhóm người từ trong bóng tối bước ra, súng chĩa thẳng về phía họ, ánh mắt cảnh giác. Chú Ba giơ hai tay lên, nói lớn một mật khẩu ngắn gọn. Chỉ vài giây sau, những họng súng ấy hạ xuống, thay vào đó là những cái bắt tay, những nụ cười mừng rỡ của người quen lâu ngày gặp lại. Người đứng đầu nhóm, một người đàn ông trung niên dáng người chắc nịch, bước tới, siết chặt tay chú Ba. "Anh Ba, lâu quá không gặp. Đây là thằng nhỏ anh nói hồi trước phải không?"
"Đúng rồi, Tám Lộc." Chú Ba vỗ vai Nghĩa, đẩy cậu tới trước.
"Con trai thằng Hai Sơn đó. Từ nay gửi gắm cho chú mày." Tám Lộc nhìn Nghĩa từ đầu tới chân, ánh mắt sắc bén nhưng không thiếu phần ấm áp.
"Con của chú Hai hả. Nghe danh chú mày lâu rồi. Vô đây, để tao giới thiệu anh em."
Những năm tiếp theo, Nghĩa lớn lên giữa vùng núi đá hiểm trở. Anh học cách sống sót. Anh học cách chiến đấu. Anh học cách chờ đợi trong im lặng, thứ khó nhất trong tất cả. Gương mặt anh dần sạm đen vì nắng gió, đôi mắt vẫn giữ nguyên vẹn ánh nhìn sắc và sâu như ngày nào ngồi nghe cha nói chuyện bên ngọn đèn dầu. Anh mang trên vai chiếc nón lá cũ sờn, và trước ngực, sát trái tim, vẫn là chiếc la bàn đồng hoen rỉ của cha để lại. Anh chưa từng một ngày rời nó. Nhóm nhỏ nơi anh gia nhập không đông, chỉ chừng mười lăm, hai mươi người, phần lớn là những thanh niên trong vùng, có người mất cha mất mẹ vì chiến sự, có người đơn giản chỉ là không muốn nhìn quê hương mình bị giày xéo thêm nữa. Người chỉ huy nhóm, người mà sau này Nghĩa xem như người thầy thứ hai của đời mình, là Tám Lộc, trầm tĩnh, ít nói, nhưng có ánh mắt của người đã nhìn thấy quá nhiều mất mát để còn có thể hoảng loạn trước bất cứ điều gì.
Đêm nào rảnh, chú Ba Đờn, người cũng đã chuyển hẳn lên núi sống cùng nhóm từ năm Nghĩa mười bảy tuổi, lại ôm cây đàn kìm cũ kỹ, gảy lên vài tiếng tơ giữa những đêm dài trong hang đá. Tiếng đàn trầm bổng len vào giấc ngủ chập chờn của những người trẻ tuổi đang tập làm quen với súng đạn, với việc phải lớn lên nhanh hơn tuổi của mình, xoa dịu phần nào những cơn ác mộng mà không ai dám kể cho ai nghe. Có đêm, Tư, cậu trai nhỏ tuổi nhất nhóm, nằm cạnh Nghĩa, hỏi khẽ giữa bóng tối.
"Anh Nghĩa, hồi đó anh có sợ không, lúc mới lên đây?" Nghĩa im lặng một lúc, tay khẽ chạm vào ngực áo, nơi chiếc la bàn nằm yên dưới lớp vải.
"Sợ chớ. Nhưng tao nghĩ tới lời tía tao dặn, rồi hết sợ hồi nào không hay." Tư không hỏi thêm.
Cậu chỉ nhìn lên vòm đá tối đen phía trên đầu, nơi thỉnh thoảng có một giọt nước rơi xuống, tí tách, đều đặn như một chiếc đồng hồ của riêng núi rừng. Một lúc sau, cậu lại thì thầm, giọng đã díu lại vì buồn ngủ.
"Mai mốt hòa bình rồi, em muốn về nhà, dạy đứa em gái em học chữ. Nó thích lắm mà em có dạy được đâu, tối ngày đi theo mấy anh miết." Nghĩa mỉm cười trong bóng tối, dù Tư không nhìn thấy.
"Ừa, mai mốt tao cũng về, phụ mày dạy nó."
Mẹo: Bạn có thể dùng phím mũi tên [←] hoặc [→] trên bàn phím để chuyển chương nhanh.
Chưa có bình luận nào cho chương này. Hãy là người đầu tiên để lại cảm nghĩ!