Chương 1: ĐỨA TRẺ ĐỨNG NGOÀI CỬA SỔ
Căn nhà số 14 phố Kensington Gardens Mews chìm vào yên tĩnh lúc mười một giờ đêm. Wendy Darling ngồi trong phòng khách với một cuốn sách đã nằm trên tay cô suốt ba tuần mà chưa qua nổi chương hai. Quầng sáng vàng của chiếc đèn bàn đổ xuống trang giấy, còn phần còn lại của căn phòng lùi sâu vào bóng tối mềm như một tấm chăn.
Wendy bốn mươi hai tuổi. Gương mặt cô vẫn còn giữ nét trẻ trung dưới những dấu vết mệt mỏi, mái tóc điểm vài sợi bạc mà cô cố tình không nhuộm, như thể giữ chúng lại là một cách thừa nhận với chính mình rằng thời gian đã trôi qua thật. Con gái cô, Jane, mười hai tuổi, đang ngủ trong căn phòng ngay phía trên. Đêm nay gió lớn, lá khô từ khu vườn sau nhà bị hất lên và đập vào kính cửa sổ từng đợt, lạch tạch, rồi lại lặng đi.
Ba đêm nay, giữa những đợt lạch tạch ấy còn có một âm thanh khác.
Ba tiếng gõ nhỏ lên kính, ngừng một nhịp, rồi hai tiếng.
Cả ba đêm cô đều đứng dậy kiểm tra, và cả ba đêm đều chỉ thấy khu vườn trống không. Cô tự nhủ đó là cành cây, là đường ống nước, là cái tuổi bắt đầu cho phép đôi tai nghe thấy những thứ chưa từng tồn tại. Đêm nay, cô đã định không đứng dậy nữa.
Cô đặt cuốn sách xuống.
Ba tiếng gõ. Ngừng một nhịp. Hai tiếng.
(Lại nữa rồi.)
Wendy đi đến bên cửa sổ, kéo nhẹ tấm rèm và nhìn ra khu vườn nhỏ phía sau nhà. Cây táo gai lay mạnh trong gió. Ánh trăng lọt qua những đám mây rách rồi lại bị chúng che kín, và ngoài những thứ ấy ra thì không có gì cả. Cô thở ra một hơi dài, tự cười mình vì sự hoang tưởng của một người phụ nữ trung niên đã sống quá lâu trong căn nhà này chỉ với con gái, rồi quay người định trở về ghế sofa.
Có một thứ đang phản chiếu trên mặt kính phía sau lưng cô. Wendy nhìn thấy nó trong tấm kính trước khi kịp quay lại. Một hình dáng thấp bé đứng ngay bên ngoài, sát khung cửa, không hề động đậy giữa trận gió đang làm cả cây táo gai oằn xuống.
Cô quay lại...
Đó là một cậu bé chiếc áo màu xanh lá trông như được kết từ những chiếc lá khô, mái tóc đỏ rối bù, hai bàn chân trần lơ lửng trong không khí, cách mặt cỏ chừng một gang tay. Và gương mặt ấy, gương mặt mà Wendy có thể nhận ra trong bóng tối dày nhất, trong giấc mơ sâu nhất, trong bất cứ khoảnh khắc nào của đời mình, không già đi lấy một ngày.
"Không…" Wendy thì thầm.
Cô lùi một bước, bàn tay đưa lên che miệng mà không biết từ lúc nào mình đã làm vậy.
Cậu bé mỉm cười.
Nụ cười rộng hơn một nụ cười nên có, kéo khóe môi gần đến tận mang tai. Khi ánh trăng lướt qua mặt kính, Wendy thấy hàm răng cậu ta sáng lên. Không phải màu trắng của răng sữa. Chúng nhọn, và có quá nhiều.
Rồi cậu ta biến mất.
Không bay đi, không lùi vào bóng tối. Chỉ là khung cửa sổ đang có một cậu bé, và ngay sau đó thì không còn gì nữa.
Wendy đứng giữa phòng khách, tim đập mạnh đến mức cô nghe thấy nó trong tai. Cô đứng như vậy cho đến khi nghe thấy một âm thanh từ tầng trên. Tiếng bản lề kêu lên khe khẽ và kéo dài, tiếng của một cánh cửa sổ đang được đẩy ra.
"Jane!"
Cô lao lên cầu thang, hai bậc một, bàn tay bấu vào lan can đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Cô gọi tên con thêm một lần nữa khi vừa đến đầu cầu thang, lần này thành tiếng hét.
Cánh cửa phòng Jane mở toang. Tấm rèm bay phần phật trong luồng gió lạnh tràn vào từ ô cửa sổ mở rộng. Chiếc chốt đồng ở chân cửa sổ vẫn đang ở vị trí khóa, cài chặt trong ổ, nguyên vẹn, trong khi hai cánh kính đã dạt hẳn ra ngoài. Chăn của Jane bị hất ngược lên. Một chiếc gối nằm dưới sàn, hơi lõm ở giữa như vừa có ai úp mặt vào đó.
Jane không còn ở trong phòng.
Wendy chạy đến bên cửa sổ, nhoài người ra khoảng không đen thẫm phía trên những mái nhà London và gọi tên con gái vào màn đêm cho đến khi giọng cô vỡ ra thành những tiếng khàn đặc. Dưới kia không có tiếng nào đáp lại. Chỉ có tiếng gió, tiếng lá và rất xa, một chiếc xe nào đó đang đổi số ở đầu phố.
Trên sàn nhà, ngay dưới bậu cửa, có một vệt bụi nhỏ lấp lánh màu xanh lam, như thể ai đó đã nghiền những mảnh ánh trăng thành bột mịn rồi rắc xuống bằng đầu ngón tay.
Wendy quỳ xuống. Cô đưa tay chạm vào lớp bụi ấy, chậm rãi, như chạm vào một con vật có thể cắn.
Cô đã không chạm vào thứ này suốt ba mươi năm. Nhưng da cô vẫn nhớ.
Đầu ngón tay cô bắt đầu ngứa ran, rồi cảm giác ấy lan lên cổ tay. Gót chân cô rời khỏi sàn nhà chừng một ngón tay trước khi cô kịp ghì mình xuống lại bằng toàn bộ sức nặng của hai đầu gối.
(Không phải bây giờ. Không phải với Jane.)
"Peter Pan" cô nói thành tiếng, và lần này giọng cô không còn là tiếng thì thầm nữa. Đó là giọng của một người vừa hiểu ra chính xác điều gì đang xảy ra với mình.
Cô gọi cảnh sát vì không còn biết phải làm gì khác với đôi tay đang run.
Wendy đứng giữa phòng con gái, điện thoại áp vào tai. Cô nghe tiếng chuông đổ hai hồi rồi một giọng nữ vang lên hỏi cô cần dịch vụ nào. Cô mở miệng nói rằng con gái mình mất tích, rằng nó mười hai tuổi, rằng cửa sổ phòng nó ở tầng hai và không thể có ai trèo vào. Nhưng trong lúc đang nói, cô nhận ra giọng nữ kia đã im từ lâu.
Đầu dây bên kia không còn hơi thở, không còn tiếng gõ phím. Chỉ có một âm thanh rất nhỏ, đều đặn, tròn như một hạt thủy tinh rơi xuống sàn đá.
Leng keng.
Leng keng. Leng keng.
Cô bỏ điện thoại xuống và nhìn màn hình.
Cuộc gọi chưa bao giờ được thực hiện.
Màn hình vẫn dừng ở bàn phím số, ba con số chín hiện trên đó, ngón tay cái của cô vẫn chưa nhấn nút gọi.
Cô đứng nhìn ba con số ấy một lúc rồi xóa chúng đi.
(Mình sẽ nói gì với họ? Rằng con gái tôi bị một đứa trẻ ba mươi năm không lớn bắt đi qua cửa sổ?)
Không có tờ khai nào dành cho chuyện ấy. Và dù có, cảnh sát cũng sẽ tìm kiếm trong những con phố, những công viên, những nơi mà Jane không có mặt.
Tiếng chuông nhỏ không còn vang lên nữa.
Nhưng trong căn phòng có thứ gì đó thay đổi, và Wendy phải mất một lúc mới nhận ra đó là bóng của chính mình. Chiếc đèn ngủ của Jane vẫn sáng, hắt cái bóng của cô lên bức tường đối diện, kéo dài và đổ nghiêng về phía cửa. Wendy quay đầu nhìn về phía giường, và cái bóng quay theo, nhưng chậm hơn cô đúng một nhịp tim, như một người đang lặp lại động tác của người đứng trước mặt mà chưa kịp quen.
Cô đứng bất động.
Cái bóng cũng đứng yên.
Cô nâng tay lên, rất chậm. Cái bóng nâng tay lên, cũng rất chậm, rồi dừng lại đúng nơi cô dừng, không sớm hơn một phần giây nào.
(Mình mệt quá ... Mình chỉ mệt thôi quá thôi)
Cô không nhìn lên tường nữa. Cô quỳ xuống sàn cạnh giường Jane, nơi chiếc gối đang nằm, rồi cúi người nhìn vào khoảng tối bên dưới khung giường theo thói quen của hơn mười năm làm mẹ, cái thói quen cô đã từng làm mỗi đêm cho một đứa trẻ năm tuổi sợ những thứ không có thật. Gầm giường trống. Một đôi dép len của Jane, một cuốn truyện úp mặt xuống, một quả bóng tennis cũ. Wendy thở ra.
Từ ngay bên dưới tấm nệm, cách mặt cô chưa đầy một sải tay, vang lên tiếng cười của một đứa trẻ. Không phải tiếng cười của Jane. Nó nhỏ hơn, khô hơn, ngắt thành từng cụm ngắn như một đứa bé đang nén cười trong lúc chơi trò trốn tìm và sắp không nín được nữa. Wendy đưa tay vào khoảng tối, quét qua đôi dép, quả bóng, cuốn truyện, rồi chạm vào tấm ván sàn lạnh ngắt. Không có gì cả.
Tiếng cười dừng lại ngay khi tay cô chạm đến nơi nó phát ra. Cô rút tay về, ngồi bệt xuống sàn, lưng dựa vào cạnh giường. Cô nhìn chiếc chốt đồng đang cài chặt, nhìn hai cánh cửa sổ mở toang và bắt đầu lục lại trong đầu buổi tối hôm ấy.
Cô nhớ rất rõ... Khoảng chín giờ, cô vào phòng Jane, kéo rèm, vặn chốt và nghe tiếng cạch quen thuộc của kim loại ăn khớp vào nhau. Jane nằm trên giường, quay mặt vào tường và nói với cô một câu gì đó trước khi cô đóng cửa.
Một câu gì đó.
Wendy nhắm mắt lại. Cô nhớ giọng Jane, nhớ độ nghẹt nhẹ ở đầu mũi con bé mỗi khi trời trở lạnh, nhưng khi cố nhặt lấy câu nói ấy, ký ức lại vỡ ra làm hai.
Trong một phiên bản, Jane nói chúc mẹ ngủ ngon.
Trong phiên bản còn lại, Jane hỏi liệu mẹ có thể để cửa sổ mở một chút không. Cô chắc chắn mình không bao giờ nghe câu thứ hai nhưng khi cô cố gạt nó đi, nó không chịu biến mất, vẫn nằm đó với giọng của Jane, rõ ràng như một thứ có thật.
Jane Darling tỉnh dậy trên một bãi cát mịn, ấm dưới lưng. Tiếng sóng vỗ nhẹ bên tai như một bản ru.
Cô bé mở mắt và nhìn thấy một bầu trời mà mình chưa từng thấy ở đâu. Không phải màu xám trầm của London, mà là một dải tím pha cam trải rộng, điểm những vì sao lớn đến mức Jane có thể thề rằng mình thấy chúng chớp mắt. Đầu cô nhẹ bẫng, miệng có vị kim loại rất loãng, và trên mu bàn tay là những hạt bụi xanh lấp lánh đang chậm chạp tắt dần.
"Cậu tỉnh rồi." Jane ngồi bật dậy.
Một cậu bé đang ngồi xổm trên mỏm đá cách đó vài bước, đầu nghiêng sang một bên với dáng vẻ của một đứa trẻ đang ngắm một món đồ chơi vừa được nhận. Cậu ta mặc chiếc áo kết từ lá khô, tóc đỏ như đồng và đôi chân trần gập lại một cách nhẹ đến mức mỏm đá dường như không phải chịu sức nặng nào.
"Tớ đã sợ là bụi tiên hơi nhiều quá" Cậu ta nói và toét miệng cười.
"Cậu là ai thế?" Jane hỏi, dù đã biết câu trả lời từ rất lâu, từ những đêm cô nằm nghe tiếng gõ nhẹ trên cửa sổ và nhìn một cái bóng nhỏ ngồi trên bậu mà mẹ cô không bao giờ thấy.
"Tớ nghĩ cậu biết rồi mà."
Cậu bé nhảy xuống khỏi mỏm đá bằng một cú nhảy nhẹ đến kỳ lạ, như thể trọng lực chỉ áp dụng cho người khác, rồi dang rộng hai tay xoay một vòng trên cát.
"Peter Pan. Và đây là Neverland."
Cảm giác lạnh buốt ở sau gáy khi Jane nhận ra mình không còn ở trong phòng ngủ tan ra từng mảng trước khung cảnh đang hiện ra trước mắt. Vịnh nước trong đến mức cô nhìn thấy cả đáy cát lấp lánh dưới làn nước xanh ngọc. Ở phía xa, một mỏm đá hình đầu lâu nhô lên khỏi mặt biển. Rừng cây sau lưng bãi cát rậm rạp và sống động, những bông hoa to bằng cả bàn tay Jane phát ra thứ ánh sáng dịu, phập phồng như thể chúng đang thở.
"Đẹp quá..." Jane nói khẽ.
"Tớ biết mà..." Peter nói với giọng tự hào của một người đã làm ra nơi này bằng chính đôi tay mình.
"Ở đây cậu không phải làm bài tập về nhà. Không phải đi ngủ đúng giờ. Không ai bắt cậu mặc áo khoác khi cậu thấy nóng."
Một đốm sáng xanh lam lướt qua giữa hai người, nhỏ như một giọt nước rơi ngược lên trời, rồi quay lại và vòng một vòng quanh đầu Jane. Cô nghe thấy tiếng leng keng nhỏ ở rất sát tai, đủ gần để thấy gò má mình ngứa lên, đủ lâu để cô bắt đầu muốn đưa tay gạt nó đi.
"Cô ấy không thích người lạ," Peter nói, và đốm sáng lập tức bay vút về phía rừng cây.
"Đừng để ý. Cô ấy chỉ tò mò thôi."
"Nhưng tại sao cậu lại mang tớ đến đây? Mẹ tớ sẽ lo lắm."
Nụ cười của Peter co lại trong một khoảnh khắc, nhanh như một bóng chim lướt ngang cửa sổ, rồi nở ra lại, tươi và rộng như cũ.
"Mẹ cậu quên mất Neverland đẹp thế nào rồi. Người lớn lúc nào cũng quên. Wendy từng là bạn thân nhất của tớ, cậu biết không. Nhưng cô ấy chọn lớn lên, và bây giờ cô ấy sẽ không bao giờ hiểu cậu nữa."
Jane cảm thấy một cái gì đó nhói lên trong ngực. Không phải vì cô tin lời Peter hoàn toàn, mà vì trong sâu thẳm cô đã từng có những buổi tối nghĩ y như vậy. Những lần tranh cãi về giờ giới nghiêm, về chuyện phải ăn nói cho đúng tuổi, về việc cô không còn được phép leo lên mái nhà kho như hồi chín tuổi, và ánh mắt của mẹ mỗi lần cô cãi lại, ánh mắt của một người đang nhìn qua cô để thấy một đứa trẻ khác.
"Ở đây còn ai nữa không?" Jane hỏi, nhìn về phía rừng, nơi vài đốm sáng vàng đang di chuyển giữa các thân cây và đâu đó có tiếng người cười.
"Có chứ. Nhiều lắm..." Peter đáp ngay, rồi hơi nghiêng đầu như đang đếm trong trí nhớ.
"Cậu sẽ thấy. Ở đây ai cũng ở đúng tuổi của mình, và không ai thay đổi, nên cậu không phải lo bị bỏ lại phía sau."
Jane nhận ra cách cậu ta nhấn vào hai chữ "bị bỏ lại", nhấn nhẹ như một người đặt ngón tay lên đúng chỗ đau mà mình đã biết từ trước.
Peter đưa tay ra.
Jane ngạc nhiên khi thấy mình không rụt lại.
"Cậu mười hai tuổi rồi" cậu ta nói, nhìn xuống bàn tay họ đang nắm vào nhau.
"Tớ thích mười hai. Cậu cao hơn năm ngoái bốn phân, đúng không? Tớ thấy vạch của cậu trên khung cửa."
"Làm sao cậu biết?"
"Tớ ngồi ở đó nhiều đêm lắm." Peter nhún vai như thể đó là điều hiển nhiên.
"Cậu ngủ hay đạp chăn, cậu biết không? Lần nào cũng đạp chăn về phía bên trái."
Jane định cười, rồi nhận ra nụ cười không đến. Một phần trong cô muốn hỏi cậu ta đã ngồi ở đó bao nhiêu đêm, và một phần khác, phần mệt mỏi và dễ mềm lòng hơn, muốn tin rằng đó là sự quan tâm.
"Ở đây..." Peter nói tiếp, giọng chậm rãi
"Cậu sẽ không bao giờ phải lớn lên nếu cậu không muốn. Cậu có thể mãi mãi là cậu của bây giờ. Mãi mãi tự do, mãi mãi vui, mãi mãi chưa phải biết cái ngày mà mình đứng trước gương và không nhận ra người đang nhìn lại."
Cô bé đứng giữa một hòn đảo đẹp đến không thể tin nổi, tay trong tay một người bạn biết cả số vạch trên khung cửa nhà cô, và bắt đầu tự hỏi liệu có thể mẹ mình đã sai hay không.
Đêm đó Peter đưa cô về khu trại của Lost Boys, nơi những chiếc võng làm từ dây leo treo lơ lửng giữa các thân cây và đống lửa nhỏ cháy bằng thứ ánh sáng không có khói. Cô bé thiếp đi dưới tác động êm dịu của lớp bụi vẫn đang bay trong không khí, nhanh hơn cô tưởng. Khi hơi thở của cô đã đều, Peter ngồi xuống bên cạnh võng rất lâu, rồi đặt lòng bàn tay lên đỉnh đầu Jane và giữ nó ở đó, không động đậy, như một người thợ đang đo một thứ gì đó mà ông sẽ cần dùng đến sau này.
Cậu ta gật đầu một cái, nhỏ và hài lòng, rồi lặng lẽ biến vào bóng rừng.
Wendy đi xuống bếp lúc gần nửa đêm. Cô không đi vì một lý do rõ ràng nào, chỉ biết rằng nếu đứng trong căn phòng của Jane thêm một phút nữa, hai chân cô sẽ không còn nghe lời, và rằng trong đầu cô vừa hiện ra hình ảnh một ngăn kéo.
Khi đi ngang phòng khách, cô thấy cuốn sách vẫn nằm trên ghế sofa, mở úp ở trang cô đã bỏ dở. Cô nhấc nó lên theo phản xạ, và một chiếc lá khô rơi ra từ giữa các trang. Chiếc lá xanh nhạt, mỏng như giấy bóng kính, các gân lá vẫn còn nguyên hình. Cô không bao giờ kẹp lá vào sách. Chiếc lá vỡ vụn thành bột trong lòng bàn tay cô trước khi cô kịp quyết định nên vứt nó đi hay giữ lại. Ngăn kéo dưới cùng của tủ chén đã bị kẹt nhiều năm. Phải kéo mạnh hai lần nó mới chịu trượt ra, kèm theo tiếng gỗ cọ vào gỗ nghe như tiếng ai đó thở. Bên trong, dưới một chồng khăn trải bàn cô không dùng đến, nằm một chiếc hộp gỗ cũ. Nắp hộp phủ một lớp bụi mà cô không thể lau đi, bởi cô chưa từng dám mở ngăn kéo để nhìn nó.
Cô đặt hộp lên mặt bàn bếp rồi mở nắp.
Bên trong, trên một lớp nhung đã ngả màu, là chiếc trâm cài tóc bằng bạc hình một chiếc lá, những đường gân được khắc mảnh như sợi tóc. Bà cô Millicent đã để lại nó cho cô vào mùa đông cuối cùng của đời bà, đặt vào lòng bàn tay cô và nói bằng một giọng nghiêm trọng hoàn toàn trái ngược với vẻ hài hước thường ngày.
(Bà đã nói gì nhỉ?)
Wendy đứng bất động, ngón tay đặt lên chiếc lá bạc.
Bà đã nói: cháu ơi, nếu có một ngày cháu cần tìm lại một nơi không nằm trên bản đồ, chiếc trâm này sẽ giúp cháu.
Cô nhớ như vậy. Cô tin chắc là như vậy.
Nhưng trong tâm trí cô, câu nói lại tự thêm vào một đoạn đuôi mà cô không nhớ có từng nghe: rằng cháu chỉ cần nhớ đường về trước khi cháu đi. Khi cố nhớ xem đoạn đuôi ấy có thật hay không, cô thấy gương mặt bà mình mờ ra như một bức ảnh bị đặt quá gần lửa. Cô hít vào thật sâu. Mùi bột mì, mùi gỗ cũ và, rất mờ, mùi của lá thông ẩm dưới sương len vào trong căn bếp, thứ mùi không thể có ở nơi này.
Trước khi quá muộn, cô buộc mình làm điều mà cô đã không làm suốt ba mươi năm, đó là ngồi xuống và gọi tên từng người. Tootles. Nibs. Slightly. Curly. Hai cậu em sinh đôi luôn đi cùng nhau, luôn nói những câu thừa nửa vế của nhau.
Cô đếm trên đầu ngón tay.
Năm
Sáu...Nếu tính cả hai cậu sinh đôi.
Wendy dừng lại. Cô đếm lại từ đầu, chậm hơn, và lần này vẫn là sáu.
Bởi vì có một cậu bé nữa...Cô nhớ chiếc võng của cậu ta, treo ở phía ngoài cùng, gần cửa lối đi nhất. Cô nhớ giọng cậu hơi ngọng chữ "r" và thói quen cắn móng tay cái khi không hiểu một câu chuyện. Cô nhớ cậu từng ngồi trên đầu gối cô trong một đêm mưa, hỏi liệu cuối truyện công chúa có phải cưới người xấu không.
Cô nhớ rất nhiều thứ về cậu, trừ cái tên.
Wendy ngồi đó trong bếp, một mình, hai bàn tay đặt phẳng trên mặt bàn, cho đến khi cơn nhức nhối bắt đầu. Không phải ở đầu, mà ở nơi sâu hơn, ở chỗ người ta cất những thứ đã hứa mà chưa làm.
Bãi biển.
Buổi sáng cuối cùng.
Cô đã ôm John và Michael vào hai bên hông, thuyền đang chòng chành và Tootles đứng trên cát đến tận khi nước dâng lên tới đầu gối, một tay nắm vạt váy cô.
"Chị sẽ quay lại chứ?" cậu bé hỏi.
"Chị sẽ quay lại." Cô đã đáp.
Cô nhớ rõ độ mềm trong giọng mình khi nói câu ấy. Cô nhớ rằng mình đã tin điều đó trong đúng mười giây, đến khi thuyền rời bờ. Từ giây thứ mười một trở đi, cô bắt đầu quên.
Ba mươi năm.
Cô đã dựng một cuộc đời trên khoảng quên ấy, từng viên gạch một. Một công việc, một ngôi nhà, một đứa con gái. Cô đã kể cho con những phần đẹp nhất của câu chuyện, và mỗi lần kể, cô để nó gọn gàng hơn một chút, sạch hơn một chút, cho đến khi nó trở thành một thứ có thể đặt trên kệ sách mà không ai bị đứt tay.
(Mình đã thoát được chưa. Hay mình chỉ được phép đi xa đến hết sợi dây?)
Câu hỏi đã nằm trong cô suốt ba mươi năm và chưa bao giờ có câu trả lời. Nhưng đêm nay, trong căn bếp có mùi lá thông ẩm, cô cuối cùng cũng nghe thấy nó rõ ràng như một giọng người.
Cô lên phòng Jane lần thứ hai với chiếc hộp trong tay.
Lần này cô không nhìn vào bóng mình trên tường. Cô bật chiếc đèn lớn trên trần, kéo cửa sổ khép lại và nhìn kỹ mọi thứ như một người đang cố học thuộc một căn phòng chưa từng thấy.
Cuốn sách trên bàn học. Chiếc áo len vắt trên ghế. Tấm bản đồ thế giới Jane dán trên tường từ năm mười tuổi, ghim đỏ cắm ở những nơi cô bé muốn đến. Và vạch chiều cao trên khung cửa, những nét bút chì ngắn kèm ngày tháng, từ gần sàn nhà lên đến ngang vai Wendy.
Có một vạch mới, nằm cao hơn vạch tháng Mười năm ngoái đúng bốn phân. Nét bút chì không phải của cô và cũng không phải của Jane. Nét bút đậm hơn, nghiêng hơn, ép xuống rất mạnh như một người cầm bút chưa từng cầm đúng cách.
Ghi chú bên cạnh chỉ có hai chữ.
Mười hai.
Cô chạm vào hai chữ ấy. Bụi chì dính lên ngón tay cô.
Cô tìm thấy cuốn sổ trong ngăn kéo cạnh giường, dưới một chồng giấy màu và một cuộn băng dính, kiểu chỗ giấu mà một đứa trẻ nghĩ rằng chẳng ai chịu bỏ công tìm. Một cuốn sổ bìa xanh, dây thun quấn quanh, các trang đã dày lên vì bị lật nhiều lần.
Trang đầu tiên mang ngày cuối tháng Mười một của năm ngoái.
Hôm nay có một cậu bé ngồi ngoài cửa sổ. Tớ nghĩ là con nhà hàng xóm, nhưng nhà hàng xóm không có con trai. Cậu ấy không nói gì, chỉ nhìn tớ làm bài. Tớ vẫy tay, cậu ấy vẫy lại.
Cô lật sang trang sau. Rồi trang sau nữa.
Nét chữ của Jane, tròn và hơi nghiêng sang phải, lần lượt kể những chuyện mà Wendy chưa từng được nghe. Đêm thứ ba, cậu bé nói chuyện. Đêm thứ chín, cậu bé hỏi Jane có hay cãi nhau với mẹ không. Đêm thứ mười lăm, cậu bé nói rằng mẹ Jane từng quen một người mà cậu ấy biết. Tớ hỏi người nào, cậu ấy cười và không nói. Tớ nghĩ cậu ấy đang trêu tớ. Ở nhiều trang, có một từ bị gạch kín. Từ nằm lẻ loi giữa dòng, năm chữ cái, bị tô đen đến mức mực xuyên qua giấy, rồi viết lại, rồi lại bị gạch đi. Jane đã viết ra rồi xóa nó mười một lần. Đến lần thứ mười hai, ở một trang giữa tháng Sáu, cô bé để lại một dòng nhỏ bên lề.
Tớ có một ý nghĩ nhưng không dám viết ra. Nếu viết ra thì nó thành thật mất.
Wendy đọc dòng ấy hai lần, bàn tay nắm chặt mép sổ. Cô không còn nghe thấy tiếng gió bên ngoài nữa.
Càng về cuối, nhịp ghi chép càng dày. Những dòng ngắn hơn, vội hơn. Cậu ấy bảo tớ giống người cậu ấy từng thấy rất lâu trước đây. Cậu ấy không thích khi tớ bị phạt. Cậu ấy hỏi vạch trên khung cửa là của ai, và tớ nói là của tớ với mẹ đo. Cậu ấy nhìn vạch rất lâu rồi hỏi tớ có thấy sợ không khi nó cứ lên cao mãi. Tớ nói không. Cậu ấy nói sau này sẽ sợ.
Trang áp chót mang ngày hôm qua.
Mẹ bảo ban đêm phải khóa cửa sổ. Tớ nói với cậu ấy. Cậu ấy cười và bảo khóa không giữ nổi cậu ấy đâu, khóa chỉ giữ được người ở bên trong. Tớ không hiểu nghĩa lắm nhưng nghe lạnh hơn lúc cậu ấy nói. Và ở trang cuối cùng, nét chữ nhỏ hơn hẳn, như thể Jane viết khi đã ngồi nép vào góc giường.
Cậu ấy bảo mai sẽ gõ ba tiếng rồi hai tiếng. Ba rồi hai, giống như khi cậu ấy gõ vào cửa sổ của một người rất lâu về trước. Cậu ấy bảo nếu tớ nghe thấy, tớ chỉ cần không trả lời, vậy là đủ.
Cô bé không viết thêm gì nữa.
Wendy ngồi xuống cạnh giường con gái, cuốn sổ mở trên đầu gối.
Ba tiếng, rồi hai tiếng.
Cô biết nhịp ấy.
Cô đã nghe nó từ một cửa sổ khác, trong một căn phòng trẻ khác ở phố Bloomsbury, vào những đêm cô còn là một cô bé mười hai tuổi nằm giữa hai đứa em đang ngủ.
Hắn gõ như vậy để người bên trong tự đi mở. Ba đêm cô đứng dậy để kiểm tra khu vườn, và hắn đã đứng sau lưng cô suốt ba đêm.
Cô đứng lên, bước đến bên cửa sổ và quỳ xuống nhìn cái bậu gỗ phủ sơn trắng, nơi lớp bụi lam đã nằm lại. Không hiểu vì sao, cô lấy chiếc trâm bạc trong tay và dùng đầu nhọn nạy nhẹ vào khe giữa bậu cửa và khung gỗ, nơi lớp sơn đã nứt thành một đường mảnh. Bụi bật ra thành từng mảng nhỏ...Mảng trên cùng sáng nhất, xanh lam như màu bầu trời Jane đã nhìn thấy, tươi và mịn. Bên dưới nó là một lớp khác, hơi xám, dày hơn. Rồi một lớp sẫm hơn nữa, rồi một lớp nữa, xếp chồng lên nhau trong khe hẹp như những vòng tuổi cây, mỗi vòng là một mùa mà bụi đã nằm yên trong bóng tối, chờ không khí ẩm đè nó xuống và nén nó lại.
Wendy đếm bằng đầu chiếc trâm, chậm rãi, từng vòng một.
Cô đếm đến mười hai.
Mười hai vòng, không hơn.
Vòng cuối cùng, vòng sâu nhất, mỏng như một nét chì, nằm sát lớp gỗ trần. Wendy biết nó nằm đó từ năm nào mà không cần ai nói.
Đó là mùa đông cô mua căn nhà này khi bụng đã nặng, mùa đông cô đứng đây sơn lại khung cửa với một chiếc cọ quá lớn so với bàn tay, tự nói với đứa bé trong bụng rằng đây sẽ là phòng của con.
Căn phòng có cửa sổ nhìn ra vườn.
Căn phòng của một đứa trẻ.
Peter Pan không bắt Jane đi trong một đêm.
Hắn không bao giờ vội... Hắn đã đến đây từ ngày Jane còn nằm trong nôi, đã ngồi trên cái bậu cửa này suốt mười hai năm, lắng nghe một đứa trẻ lớn lên từng chút một, đo từng phân và chờ đúng cái ngày nó đạt tới độ tuổi hắn thích.
Wendy đứng dậy !
Trên đầu ngón tay cô, những hạt bụi xanh đang rung nhẹ như thể chúng nghe thấy một tiếng gọi mà cô không nghe. Cô cài chiếc trâm bạc lên cổ áo, ngay dưới xương đòn, và chiếc lá bạc nhỏ xíu ấy quay hẳn về phía cửa sổ như kim của một chiếc la bàn vừa tìm thấy hướng bắc. Wendy mở hai cánh kính. Gió cuốn rèm lên và tràn vào mặt cô, mang theo mùi biển. Phía trên những mái nhà London, giữa hai đám mây, có một vì sao không nằm đúng chỗ. Cô trèo lên bậu cửa....
CÒN TIẾP...
Mẹo: Bạn có thể dùng phím mũi tên [←] hoặc [→] trên bàn phím để chuyển chương nhanh.
Chưa có bình luận nào cho chương này. Hãy là người đầu tiên để lại cảm nghĩ!